|
Thời gian |
CAO ĐẲNG |
CAO ĐẲNG |
CAO ĐẲNG |
CAO ĐẲNG |
CAO ĐẲNG TIN |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
SP Toán –Lý SP Âm nhạc SP Mỹ thuật SP Tiểu học |
Sư phạm |
Cao đẳng Tin |
SP Lý – Tin |
VHQC MT |
SP Công nghệ SP Âm nhạc SP Mỹ thuật SP GDCD-Đội SP Toán tin(Lào) CĐ Tin |
CĐ |
Chuyên tu K9 |
|||
|
15/8~20/8/05 |
Học tuần 1 K1 |
Học tuần 1 K1 |
Học tuần 1 K1 |
Học tuần 1 K1 |
Học tuần 1 K1 |
Học tuần 1 K3 |
||||
|
22/8~27/8/05 |
Học tuần 2 |
Học tuần 2 |
Học tuần 2 |
Học tuần 2 |
Học tuần 2 |
Học tuần 2 |
||||
|
29/8~03/9/05 |
Tuần SH công dân |
Tuần SH công dân |
Tuần SH công dân |
Tuần SH công dân |
Tuần SH công dân |
Tuần SH công dân |
||||
|
05/9~10/9/05 |
Học tuần 3 |
Học tuần 3 |
Học tuần 3 |
Học tuần 3 |
Học tuần 3 |
Học tuần 3 |
||||
|
12/9~17/9/05 |
Học tuần 4 |
Học tuần 4 |
Học tuần 4 |
Học tuần 4 |
Học tuần 4 |
Học tuần 4 |
||||
|
19/9~24/9/05 |
Học tuần 5 |
Học tuần 5 |
Học tuần 5 |
Học tuần 5 |
Học tuần 5 |
Tuần SH công dân |
Học tuần 1 K1 |
Học tuần 5 |
||
|
26/9~01/10/05 |
Học tuần 6 |
TT nghề |
Học tuần 6 |
Học tuần 6 |
Học tuần 6 |
Học tuần 1 K1 |
Học tuần 2 |
Học tuần 6 |
||
|
03/10~08/10/05 |
Học tuần 7 |
TT nghề |
Học tuần 7 |
Học tuần 7 |
Học tuần 7 |
Học tuần 2 |
Học tuần 3 |
Học tuần 7 |
||
|
10/10~15/10/05 |
Học tuần 8 |
TT nghề |
Học tuần 8 |
Học tuần 8 |
Học tuần 8 |
Học tuần 3 |
Học tuần 4 |
Học tuần 8 |
||
|
17/10~22/10/05 |
Học tuần 9 |
TT nghề |
Học tuần 9 |
Học tuần 9 |
Học tuần 9 |
Học tuần 4 |
Học tuần 5 |
Học tuần 9 |
||
|
24/10~29/10/05 |
Học tuần 10 |
TT nghề |
Học tuần 10 |
Học tuần 10 |
Học tuần 10 |
Học tuần 5 |
Học tuần 6 |
Ôn, thi HK3 |
||
|
31/10~05/11/05 |
Học tuần 11 |
Học tuần 6 |
Học tuần 11 |
Học tuần 11 |
Học tuần 11 |
Học tuần 6 |
Học tuần 7 |
Ôn, thi HK3 |
||
|
07/11~12/11/05 |
Học tuần 12 |
Học tuần 7 |
Học tuần 12 |
Học tuần 12 |
Học tuần 12 |
Học tuần 7 |
Học tuần 8 |
Thực tập TN |
||
|
14/11~19/11/05 |
Học tuần 13 |
Học tuần 8 |
Học tuần 13 |
Học tuần 13 |
Học tuần 13 |
Học tuần 8 |
Ôn, thi HK1 |
Thực tập TN |
||
|
21/11~26/11/05 |
Học tuần 14 |
Học tuần 9 |
Học tuần 14 |
Học tuần 14 |
Học tuần 14 |
Học tuần 9 |
Ôn, thi HK1 |
Thực tập TN |
||
|
28/11~03/12/05 |
Học tuần 15 |
Ôn, thi HK1 |
Học tuần 15 |
Học tuần 15 |
Học tuần 15 |
Học tuần 10 |
Thực tập TN |
|||
|
05/12~10/12/05 |
Ôn, thi HK1 |
Ôn, thi HK1 |
Ôn, thi HK1 |
TT SP năm 2 |
Ôn, thi HK1 |
Học tuần 11 |
Thực tập TN |
|||
|
12/12~17/12/05 |
Ôn, thi HK1 |
Ôn, thi HK1 |
Ôn, thi HK1 |
TT SP năm 2 |
Ôn, thi HK1 |
Học tuần 12 |
Thực tập TN |
|||
|
19/12~24/12/05 |
Ôn, thi HK1 |
Học tuần 1 K2 |
Ôn, thi HK1 |
TT SP năm 2 |
Ôn, thi HK1 |
Học tuần 13 |
Thực tập TN |
|||
|
26/12~31/12/05 |
Học tuần 1 K2 |
Học tuần 2 |
Học tuần 1 K2 |
Ôn, thi HK1 |
Học tuần 1 K2 |
Học tuần 14 |
Thực tập TN |
|||
|
02/01~07/01/06 |
Học tuần 2 |
Học tuần 3 |
Học tuần 2 |
Ôn, thi HK1 |
Học tuần 2 |
Học tuần 15 |
Thi lại và Ôn, thi tốt nghiệp |
|||
|
9/01~14/01/06 |
Học tuần 3 |
Học tuần 4 |
Học tuần 3 |
Ôn, thi HK1 |
Học tuần 3 |
Dự phòng |
||||
|
16/01~21/01/06 |
Học tuần 4 chuẩn bị TTSP |
Học tuần 5 |
Học tuần 4 |
Học tuần 1 K2 |
Học tuần 4 |
Ôn, thi HK1 |
||||
|
23/01~04/02/06 |
NGHỈ TẾT NGUYÊN ĐÁN (2 tuần) |
|||||||||
|
06/02~11/02/06 |
TTSP năm 3 |
TTSP năm 3 |
Học tuần 5 |
Học tuần 2 |
Học tuần 5 |
Ôn, thi HK1 |
Học tuần 1 K 2 |
|||
|
13/02~18/02/06 |
TTSP năm 3 |
TTSP năm 3 |
Học tuần 6 |
Học tuần 3 |
Học tuần 6 |
Ôn, thi HK1 |
Học tuần 2 |
|||
|
20/02~25/02/06 |
TTSP năm 3 |
TTSP năm 3 |
Học tuần 7 |
Học tuần 4 |
Học tuần 7 |
Học tuần 1 K2 |
Học tuần 3 |
|||
|
27/02~04/3/06 |
TTSP năm 3 |
TTSP năm 3 |
Học tuần 8 |
Học tuần 5 |
Học tuần 8 |
Học tuần 2 |
Học tuần 4 |
|||
|
06/3~11/3/06 |
TTSP năm 3 |
TTSP năm 3 |
Học tuần 9 |
Học tuần 6 |
Học tuần 9 |
Học tuần 3 |
Học tuần 5 |
|||
|
13/3~18/3/06 |
TTSP năm 3 |
TTSP năm 3 |
Học tuần 10 |
Học tuần 7 |
Học tuần 10 |
Học tuần 4 |
Học tuần 6 |
|||
|
20/3~25/3/06 |
Học tuần 5 |
TTSP năm 3 |
Học tuần 11 |
Học tuần 8 |
Học tuần 11 |
Học tuần 5 |
Học tuần 7 |
|||
|
27/3~01/4/06 |
Học tuần 6 |
TTSP năm 3 |
Ôn, thi HK 1I |
Học tuần 9 |
Học tuần 12 |
Học tuần 6 |
Học tuần 8 |
|||
|
03/4~8/4/06 |
Học tuần 7 |
TTSP năm 3 |
Ôn, thi HK 1I |
Học tuần 10 |
Học tuần 13 |
Học tuần 7 |
Ôn, thi HK 1I |
|||
|
10/4~15/4/06 |
Học tuần 8 |
TTSP năm 3 |
Thực tập TN |
Học tuần 11 |
Học tuần 14 |
Học tuần 8 |
Ôn, thi HK 1I |
|||
|
17/4~22/4/06 |
Học tuần 9 |
Dự phòng |
Thực tập TN |
Học tuần 12 |
Học tuần 15 |
Học tuần 9 |
||||
|
24/4~29/4/06 |
Học tuần 10 |
Ôn, thi HK 1I |
Thực tập TN |
Học tuần 13 |
Dự phòng |
Học tuần 10 |
||||
|
01/5~06/5/06 |
Học tuần 11 |
Ôn, thi HK 1I |
Thực tập TN |
Học tuần 14 |
TT nghề |
Học tuần 11 |
||||
|
08/5~13/5/06 |
Dự phòng |
Thi lại |
Thực tập TN |
Học tuần 15 |
TT nghề |
Học tuần 12 |
||||
|
15/5~20/5/06 |
Ôn, thi HK II |
Ôn, thi tốt nghiệp |
Thực tập TN |
Dự phòng |
Ôn, thi HK 1I |
Học tuần 13 |
||||
|
22/5~27/5/06 |
Ôn, thi HK II |
Thực tập TN |
Ôn, thi HK 1I |
Ôn, thi HK 1I |
Học tuần 14 |
|||||
|
29/5~03/6/06 |
Ôn, thi HK II và thi lại |
Lễ ra trường |
Thực tập TN |
Ôn, thi HK 1I |
Ôn, thi HK 1I |
Học tuần 15 |
||||
|
05/6~10/6/06 |
Ôn, thi tốt nghiệp |
Thi lại và |
Ôn, thi HK 1I |
NGHỈ HÈ |
Ôn, thi HK 1I |
|||||
|
12/6~17/6/06 |
Công tác Đội (Trừ lớp MN, Lý tin) |
Ôn, thi HK 1I |
||||||||
|
19/6~24/6/06 |
Lễ ra trường |
Lễ ra trường |
NGHỈ HÈ |
Ôn, thi HK 1I |
||||||
|
25/6/06 |
NGHỈ HÈ |
|||||||||
* Khối năm thứ nhất (K10) học GDQP trong học kỳ I, mỗi tuần 1 buổi.
* Khối năm thứ hai (K9) học GDQP trong học kỳ II, mỗi tuần 1 buổi.





