|
Thời gian |
Năm thứ hai |
Năm thứ nhất |
|||
|---|---|---|---|---|---|
|
Kế toán Tin học K9 |
THSP Mầm non K9 |
Kế toán Tin học K10 |
|||
|
15/8~20/8/05 |
Học tuần 1 K1 |
Học tuần 1 K1 |
|
||
|
22/8~27/8/05 |
Học tuần 2 |
Học tuần 2 |
|
||
|
29/8~03/9/05 |
Tuần SH công dân |
Tuần SH công dân |
|
||
|
05/9~10/9/05 |
Học tuần 3 |
Học tuần 3 |
|
||
|
12/9~17/9/05 |
Học tuần 4 |
Học tuần 4 |
|
||
|
19/9~24/9/05 |
Học tuần 5 |
Học tuần 5 |
Tuần SH công dân |
||
|
26/9~01/10/05 |
Học tuần 6 |
Học tuần 6 |
Học tuần 1 K1 |
||
|
03/10~08/10/05 |
Học tuần 7 |
Học tuần 7 |
Học tuần 2 |
||
|
10/10~15/10/05 |
Học tuần 8 |
Học tuần 8 |
Học tuần 3 |
||
|
17/10~22/10/05 |
Học tuần 9 |
Học tuần 9 |
Học tuần 4 |
||
|
24/10~29/10/05 |
Học tuần 10 |
Học tuần 10 |
Học tuần 5 |
||
|
31/10~05/11/05 |
Học tuần 11 |
TT nghề |
Học tuần 6 |
||
|
07/11~12/11/05 |
Học tuần 12 |
TT nghề |
Học tuần 7 |
||
|
14/11~19/11/05 |
Học tuần 13 |
TT nghề |
Học tuần 8 |
||
|
21/11~26/11/05 |
Học tuần 14 |
TT nghề |
Học tuần 9 |
||
|
28/11~03/12/05 |
Học tuần 15 |
TT nghề |
Học tuần 10 |
||
|
05/12~10/12/05 |
Ôn, thi HK1 |
TT nghề |
Học tuần 11 |
||
|
12/12~17/12/05 |
Ôn, thi HK1 |
Ôn, thi HK1 |
Học tuần 12 |
||
|
19/12~24/12/05 |
Học tuần 1 K2 |
Ôn, thi HK1 |
Học tuần 13 |
||
|
26/12~31/12/05 |
Học tuần 2 |
Học tuần 1 K2 |
Học tuần 14 |
||
|
2/01~07/01/06 |
Học tuần 3 |
Học tuần 2 |
Học tuần 15 |
||
|
9/01~14/01/06 |
Học tuần 4 |
Học tuần 3 |
Ôn, thi HK1 |
||
|
16/01~21/01/06 |
Học tuần 5 |
Học tuần 4 |
Ôn, thi HK1 |
||
|
23/01~04/02/06 |
NGHỈ TẾT ÂM LỊCH (2 tuần) |
||||
|
06/02~11/02/06 |
Học tuần 6 |
Học tuần 5 |
Học tuần 1 K2 |
||
|
13/02~18/02/06 |
Dự phòng |
Học tuần 6 |
Học tuần 2 |
||
|
20/02~25/02/06 |
Thực tập TN |
Thực tập TN |
Học tuần 3 |
||
|
27/02~04/3/06 |
Thực tập TN |
Thực tập TN |
Học tuần 4 |
||
|
06/3~11/3/06 |
Thực tập TN |
Thực tập TN |
Học tuần 5 |
||
|
13/3~18/3/06 |
Thực tập TN |
Thực tập TN |
Học tuần 6 |
||
|
20/3~25/3/06 |
Thực tập TN |
Thực tập TN |
Học tuần 7 |
||
|
27/3~01/4/06 |
Thực tập TN |
Thực tập TN |
Học tuần 8 |
||
|
03/4~8/4/06 |
Thực tập TN |
Thực tập TN |
Học tuần 9 | ||
|
10/4~15/4/06 |
Thực tập TN |
Thực tập TN |
Học tuần 10 |
||
|
17/4~22/4/06 |
Ôn, thi HK II |
Thực tập TN |
Học tuần 11 |
||
|
24/4~29/4/06 |
Ôn, thi HK II và thi lại |
Thực tập TN |
Học tuần 12 |
||
|
01/5~06/5/06 |
ÔN VÀ THI TỐT NGHIỆP |
Thực tập TN |
Học tuần 13 |
||
|
08/5~13/5/06 |
ÔN VÀ THI TỐT NGHIỆP |
Ôn, thi HK II |
Học tuần 14 |
||
|
15/5~20/5/06 |
|
Ôn, thi HK II |
Học tuần 15 |
||
|
22/5~27/5/06 |
|
Thi lại, |
Dự phòng |
||
|
29/5~03/6/06 |
|
Ôn, thi HK II |
|||
|
05/6~10/6/06 |
|
Ôn, thi HK II |
|||
|
12/6~17/6/06 |
|
Học GDQP |
|||
|
19/6~24/6/06 |
Học GDQP |
||||
|
25/6/06 |
|
|
Nghỉ hè |
||
• Lớp KT-Tin và SP Mầm non K9 học GDQP trong HK I mỗi tuần 1 buổi.
• TT THƯ VIỆN K9: Ôn thi học kỳ I một tuần từ 5/12 đến 10/12. Học thỉnh giảng 2
tuần từ 12/12 đến 24/12. Thi tiếp các môn còn lại 1 tuần từ 26/12 đến 31/12/05.





