• Tăng cỡ chữ
  • Cỡ chữ mặc định
  • Giảm cỡ chữ

Kết quả tốt nghiệp năm 2006: Trung cấp Thông tin - Thư viện K9

Thư điện tử In PDF

TT SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH TBC
TK
XLHL
TK
TT
TN
Điểm thi TN TBC
TN
KQ XLTN
CT NVTV CTBD
1 80 Nguyễn Thị Kim Anh 26/11/1985 7,2 Khá 8,3 5,5 8,5 7 7,0 Đ Khá
2 81 Phạm Thị Lan Anh 04/09/1985 7,6 Khá 9,3 5 8,5 7,5 7,0 Đ Khá
3 82 Trịnh Thị Ngọc Anh 02/04/1985 7,3 TB 8,3 6,5 9 7 7,5 Đ TB
4 83 Cao Thị Phong Bích 15/07/1982 6,8 TB 8,2 6 5 5 5,3 Đ TB
5 84 Nguyễn Thị Cảm 24/03/1985 7,4 Khá 9,0 8 7,5 8 7,8 Đ Khá
6 85 Nguyễn Thị Thanh Cầm 12/02/1983 7,2 Khá 8,5 6 6,5 6,5 6,3 Đ TB
7 86 Lương Thị Diễm Châu 02/10/1985 7,2 Khá 8,6 7 7 7,5 7,2 Đ Khá
8 87 Nguyễn Thị Kim Chi 10/11/1980 6,6 TB 8,3 5 5 6,5 5,5 Đ TB
9 88 Nguyễn Thị Quỳnh Dao 20/04/1982 7,1 TB 8,2 7 8 7 7,3 Đ TB
10 89 Nguyễn Thị Thu Dịu 26/03/1985 7,7 Khá 9,0 7 7,5 7,5 7,3 Đ Khá
11 90 Lê Thị Minh Diệp 03/04/1986 6,9 TB 9,0 7,5 8 6,5 7,3 Đ TB
12 91 Phạm Thị Thùy Dung 13/08/1985 6,9 TB 9,0 5 7,5 5 5,8 Đ TB
13 92 Nguyễn Hữu Dũng 25/06/1986 6,8 TB 9,0 5,5 5 5 5,2 Đ TB
14 93 Lê Thị Duyệt 19/11/1986 7,6 Khá 9,5 5 7,5 5 5,8 Đ TB
15 94 Nguyễn Thị Hoài Giang 10/02/1986 7,1 TB 9,0 6 7,5 8 7,2 Đ TB
16 95 Võ Lệ Giang 23/10/1979 6,9 TB 10 5 7 7 6,3 Đ TB
17 96 Lê Thị Hương 20/08/1983 6,9 TB 8,6 6 9 5 6,7 Đ TB
18 97 Nguyễn Thị Hương 15/04/1986 6,6 TB 8,3 8 6 5 6,3 Đ TB
19 98 Nguyễn Thị Hương 31/12/1984 7,1 Khá 8,4 8,5 5 7 6,8 Đ TB
20 99 Nguyễn Thị Diễm Hương 05/05/1985 6,7 TB 7,5 6,5 7 6 6,5 Đ TB
21 100 Nguyễn Thị Thu Hương 25/06/1985 7,0 TB 9,1 5,5 8 7 6,8 Đ TB
22 101 Phan Thị Thu Hương 20/06/1984 6,6 TB 8,5 4 5 6,5 5,2 H
23 102 Trần Thị Hương 22/04/1985 6,5 TB 9,5 6,5 8 5 6,5 Đ TB
24 103 Trương Thị Hương 02/09/1983 7,0 Khá 9,0 6,5 5,5 7 6,3 Đ TB
25 104 Nguyễn Thị Hường 15/08/1985 6,9 TB 9,0 8 5 8 7,0 Đ TB
26 105 Đặng Thị 01/01/1985 7,2 Khá 9,0 6,5 9 8 7,8 Đ Khá
27 106 Đoàn Thị 10/03/1985 6,9 TB 8,6 6 7 9 7,3 Đ TB
28 107 Cao Thị Thu 27/07/1985 7,0 Khá 8,4 6 6,5 7 6,5 Đ TB
29 108 Nguyễn Thị Thu 18/08/1985 6,4 TB 9,0 7 5 5 5,7 Đ TB
30 109 Bùi Thị Thu Hạnh 20/01/1984 6,6 TB 8,2 3 5 7 5,0 H
31 110 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 15/11/1983 6,9 TB 9,0 5,5 8,5 6 6,7 Đ TB
32 111 32 Phan Thị Hạnh 10/06/1985 6,5 TB 9,0 6 8 7 7,0 Đ TB
33 112 Võ Thị Thu Hằng 14/11/1984 7,1 Khá 8,9 6 7,5 7 6,8 Đ TB
34 113 Hồ Thị Thu Hiền 22/02/1986 7,1 Khá 7,8 7 7 7 7,0 Đ Khá
35 114 Lê Thị Hiền 26/11/1985 6,4 TB 8,0 6 7 6,5 6,5 Đ TB
36 115 Nguyễn Thị Hiền 30/07/1986 6,6 TB 8,3 8 6,5 6,5 7,0 Đ TB
37 116 Nguyễn Thị Hiền 02/09/1974 7,0 TB 9,0 8 6 7 7,0 Đ TB
38 117 Nguyễn Thị Thu Hiền 10/11/1984 6,5 TB 7,6 6 5 6,5 5,8 Đ TB
39 118 Nguyễn Thị Thu Hiền 18/12/1985 6,8 TB 9,0 4 7 10 7,0 H
40 119 Lê Thị Hoa 06/04/1982 7,2 Khá 8,2 5,5 7 8 6,8 Đ TB
41 120 Hoàng Thị Hoài 25/09/1985 7,2 Khá 8,6 6 8 8 7,3 Đ Khá
42 121 Cao Thị Phương Hồng 22/01/1983 6,7 TB 7,8 5 7 7,5 6,5 Đ TB
43 122 Nguyễn Thị Minh Huệ 27/01/1985 7,2 Khá 7,8 7,5 8,5 9 8,3 Đ Khá
44 123 Đoàn Thị Huyền 14/03/1979 6,5 TB 9,0 6 6,5 6 6,2 Đ TB
45 124 Nguyễn Thị Huyền 04/10/1984 6,5 TB 8,0 5,5 6,5 8 6,7 Đ TB
46 125 Nguyễn Thị Huyền 15/06/1984 6,8 TB 8,2 5 7 7 6,3 Đ TB
47 126 Nguyễn Thị Huyền 10/04/1984 6,9 TB 8,2 7,5 8 9 8,2 Đ Khá
48 127 Nguyễn Thị Huyền 09/11/1985 6,7 TB 8,2 8,5 7,5 8 8,0 Đ Khá
49 128 Trần Thị Diệu Huyền 23/03/1985 6,9 TB 8,4 5,5 7 8 6,8 Đ TB
50 129 Phan Thị Bích Khánh 15/08/1986 7,5 Khá 9,0 5 6,5 8,5 6,7 Đ TB
51 130 Đoàn Thị Phong Lan 30/04/1984 6,6 TB 7,4 6,5 6 8 6,8 Đ TB
52 131 Lê Thị Hương Lan 10/12/1983 7,0 TB 9,0 6,5 6,5 8 7,0 Đ TB
53 132 Trương Thị Lành 19/01/1986 7,2 Khá 7,9 7,5 6,5 8 7,3 Đ Khá
54 133 Nguyễn Thị Xuân Lịch 25/04/1984 6,9 TB 8,5 7 8 7,5 7,5 Đ TB
55 134 Nguyễn Thị Hồng Liên 29/06/1984 6,5 TB 7,4 5 8 8 7,0 Đ TB
56 135 Ngô Thị Liễu 12/12/1983 7,8 Khá 9,2 8,5 8 10 8,8 Đ Khá
57 136 Nguyễn Thị Linh 28/01/1986 7,4 Khá 9,4 7,5 8 8 7,8 Đ Khá
58 137 Trần Thị Linh 02/12/1985 6,8 TB 8,8 7 8 7 7,3 Đ TB
59 138 Khắc Thị Thanh Loan 21/10/1985 7,0 TB 9,6 5,5 7,5 8 7,0 Đ TB
60 139 Trần Thị Huyền Lương 09/02/1984 7,5 Khá 8,7 6 8 8 7,3 Đ Khá
61 140 Lê Thị Lựu 13/04/1984 6,8 TB 9,5 7,5 6 8 7,2 Đ TB
62 141 Mai Thị Lựu 09/04/1984 6,7 TB 9,0 8 6,5 6 6,8 Đ TB
63 142 Đinh Thị Minh 23/10/1985 7,7 Khá 9,6 8,5 6 8 7,5 Đ Khá
64 143 Nguyễn Thị Mai 10/05/1984 7,1 Khá 8,1 8 7 8 7,7 Đ Khá
65 144 Trần Thị Đào Mai 22/10/1970 6,9 TB 8,2 7,5 7 8,5 7,7 Đ TB
66 145 Hồ Thanh Minh 27/11/1983 6,4 TB 8,1 8,5 7 7 7,5 Đ TB
67 146 Nguyễn Thị Hồng Minh 21/02/1985 6,9 TB 7,8 7,5 7 8 7,5 Đ TB
68 147 Trần Thị Liên Minh 05/08/1983 6,6 TB 9,0 5 6 8 6,3 Đ TB
69 148 Nguyễn Thị Trà My 26/07/1985 7,3 Khá 9,0 6,5 7 8 7,2 Đ Khá
70 149 Nguyễn Lê Hằng Nga 20/04/1985 7,1 Khá 8,9 5 8 7 6,7 Đ TB
71 150 Nguyễn Thị Hằng Nga 17/07/1984 7,1 TB 7,8 8 7,5 9 8,2 Đ Khá
72 151 Nguyễn Thị Tố Nga 07/06/1984 7,0 Khá 8,5 7 6,5 8 7,2 Đ Khá
73 152 Phạm Thị Ngọc 05/09/1978 6,5 TB 8,5 6,5 6,5 5,5 6,2 Đ TB
74 153 Tô Thị Bích Ngọc 10/04/1983 6,7 TB 8,5 5 5 5 5,0 Đ TB
75 154 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 11/11/1985 6,9 TB 9,0 8 6,5 8 7,5 Đ TB
76 155 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 15/08/1986 7,3 Khá 8,1 8,5 6 8 7,5 Đ Khá
77 156 Lê Thị Nhi 19/11/1984 6,8 TB 8,5 5 7 7 6,3 Đ TB
78 157 Lê Thị Thùy Nhi 20/04/1985 6,8 TB 7,6 6,5 7,5 7 7,0 Đ TB
79 158 Phùng Thị Thảo Nhi 21/10/1984 7,5 Khá 9,3 8,5 7 5 6,8 Đ TB
80 159 Lê Thị Hồng Nhung 03/04/1983 6,9 TB 9,0 7,5 6 8 7,2 Đ TB
81 160 Nguyễn Thị Nhung 14/09/1983 6,6 TB 7,8 6,5 5,5 5 5,7 Đ TB
82 161 Nguyễn Thị Mỹ Nhung 06/11/1986 7,5 Khá 9,3 8,5 7,5 7 7,7 Đ Khá
83 162 Phan Thị Quỳnh Như 16/03/1986 7,1 Khá 8,2 6 7,5 7,5 7,0 Đ Khá
84 163 Hồ Thị Kim Oanh 15/07/1985 7,1 Khá 9,5 6 7 8 7,0 Đ Khá
85 164 Lê Thị Hoài Phương 09/02/1985 7,0 Khá 9,0 7 6 7 6,7 Đ TB
86 165 Lê Thị Phượng 20/07/1986 7,1 TB 8,3 6 8 7 7,0 Đ TB
87 166 Bùi Thị Quê 24/05/1983 6,5 TB 8,2 7,5 7,5 5 6,7 Đ TB
88 167 Trần Thị Như Quyên 24/08/1984 7,2 Khá 8,5 8 8 9 8,3 Đ Khá
89 168 Trần Thị Thanh Quyên 06/04/1984 7,4 Khá 9,1 6 7 8 7,0 Đ Khá
90 169 Lê Thị Quỳnh 17/02/1985 7,4 Khá 10 6 6,5 9 7,2 Đ Khá
91 170 Lưu Thị Như Quỳnh 05/11/1982 6,7 TB 8,2 2,5 5,5 7 5,0 H
92 171 Nguyễn Thanh Sơn 15/12/1983 6,6 TB 8,0 5 5 7 5,7 Đ TB
93 172 Hoàng Thị Mai Sương 30/03/1984 6,3 TB 7,3 4 5 5 4,7 H
94 173 Phan Thị Hồng Thái 04/05/1983 6,9 TB 8,0 1,5 5 8 4,8 H
95 174 Phạm Thị Thảo 10/05/1986 7,3 Khá 8,6 6 5 8 6,3 Đ TB
96 175 Hoàng Thị Hoa Thắm 23/05/1984 7,1 Khá 9,1 6 6 8 6,7 Đ TB
97 176 Nguyễn Thị Thơm 02/04/1984 6,8 TB 8,0 3,5 5,5 6 5,0 H
98 177 Trần Thị Thu 10/10/1984 6,9 TB 7,8 2,5 5 5 4,2 H
99 178 Nguyễn Thị Thùy 02/09/1983 7,0 Khá 7,5 5 6 6,5 5,8 Đ TB
100 179 Huỳnh Thị Kim Thúy 13/03/1985 7,4 TB 10 8,5 7 5 6,8 Đ TB
101 180 Nguyễn Thị Diệu Thúy 04/06/1986 7,0 Khá 8,4 3,5 7 6 5,5 H
102 181 Nguyễn Thị Thanh Thúy 20/03/1985 7,5 Khá 8,5 3,5 8 9 6,8 H
103 182 Nguyễn Thị Thủy 01/11/1985 6,7 TB 7,9 4 5 8 5,7 H
104 183 Nguyễn Thị Thủy 07/07/1983 6,9 TB 8,7 3,5 3,5 7,5 4,8 H
105 184 Trần Thị Thủy 17/06/1985 6,8 TB 7,7 4 5 6 5,0 H
106 185 Hồ Thị Thương 20/05/1982 6,4 TB 8,4 0,5 5 5 3,5 H
107 186 Lê Thị Mỹ Thương 04/04/1985 6,8 TB 8,5 5 7 7 6,3 Đ TB
108 187 Nguyễn Thị Anh Tiếp 04/09/1980 7,0 TB 9,1 2,5 5 5 4,2 H
109 188 Lê Thị Thanh Trà 19/12/1984 7,5 Khá 10 8,5 6 7,5 7,3 Đ Khá
110 189 Châu Thị Cẩm Trang 13/09/1985 6,8 TB 8,3 5 5 8 6,0 Đ TB
111 190 Lê Thị Hoài Trang 26/06/1983 7,2 Khá 9,0 5 8 7 6,7 Đ TB
112 191 Phạm Thị Quỳnh Trang 23/06/1984 6,6 TB 8,6 2,5 5 7 4,8 H
113 192 Lê Thị Hồng Túy 25/11/1985 8,0 Giỏi 9,6 6 9 9 8,0 Đ Giỏi
114 193 Hoàng Thị Thanh Tuyền 18/10/1984 7,0 Khá 8,7 5 6 9 6,7 Đ TB
115 194 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 25/02/1985 6,1 TB 9,0 1 2,5 5 2,8 H
116 195 Hoàng Thị Thu Vân 18/10/1976 6,9 TB 8,2 2 5 8 5,0 H
117 196 Trương Thị Vân 11/02/1985 7,0 Khá 9,0 5 5 6,5 5,5 Đ TB
118 197 Nguyễn Thị Thùy Văn 16/11/1983 7,4 Khá 9,0 5,5 7 8 6,8 Đ TB
119 198 Nguyễn Thị Lệ Xuân 01/02/1985 7,0 Khá 8,9 5 6 7 6,0 Đ TB
120 199 Phạm Thị Yến 01/01/1985 6,8 TB 9,0 5 7 6 6,0 Đ TB
121 200 Cao Thị Như Ý 12/01/1985 7,5 Khá 9,0 6,5 8 8 7,5 Đ Khá
Cập nhật lần cuối vào 09:00 07.06.2006  

Các mục liên quan