Danh sách trúng tuyển NV1 đợt 2 và NV2 kì thi tuyển sinh Cao đẳng 2008
[ Ngày đăng: 17/09/2008 9:27:38 CH, lượt xem: 4909 ]

Danh sách trúng tuyển NV1 đợt 2 và NV2 vào trường CĐSP Quảng Trị, kì thi tuyển sinh Cao đẳng 2008.

Số báo danhHọ và tênNgày sinhHộ khẩuĐối tượngKhu vựcTổng điểmNgành
C32.N00225Lê Thị Nga13/08/198932.02 220,502, Sư phạm Âm nhạc
C32.N00198Nguyễn Thị Lan20/12/198832.03 2NT20,002, Sư phạm Âm nhạc
C32.N00140Lê Bá Cương05/12/198432.03 2NT19,502, Sư phạm Âm nhạc
C32.N00250Lê Thị Hà Phương03/06/198832.04 119,002, Sư phạm Âm nhạc
C32.H00099Nguyễn Thái Tân29/11/198832.05 215,003, Sư phạm Mỹ thuật
C32.H00082Trần Thị Nhạn17/11/199032.03 2NT14,503, Sư phạm Mỹ thuật
C32.H00116Hoàng Thị Tuyết Trinh29/04/198832.01 214,003, Sư phạm Mỹ thuật
C32.H00022Cao Thị Duyên15/09/198932.03 2NT13,003, Sư phạm Mỹ thuật
C32.H00040Võ Thị Thanh Hằng03/12/198932.02 213,003, Sư phạm Mỹ thuật
C32.H00010Lê Vĩnh Công05/01/198832.03 2NT13,003, Sư phạm Mỹ thuật
C32.H00076Trần Thị Nga28/09/198932.05 113,003, Sư phạm Mỹ thuật
C32.H00128Hoàng Thị Mỹ Vân13/04/198932.01 213,003, Sư phạm Mỹ thuật
C32.H00005Lê Thị Diệu ái01/04/198932.07 2NT12,503, Sư phạm Mỹ thuật
C32.H00072Võ Thị Na06/11/198932.01 212,503, Sư phạm Mỹ thuật
DHS.C65481Lê Thị ái Liên15/01/198732.05 111,508, Giáo dục Tiểu học
DHS.C65388Hoàng Thị Thuỳ Dương01/05/198932.05 111,508, Giáo dục Tiểu học
DQB.C03684Võ Thị Mỹ Phương16/03/199032.08 111,508, Giáo dục Tiểu học
DDS.D43645Đào Thị Thanh Tình12/01/199032.09 110,008, Giáo dục Tiểu học
DQN.A19050Hoàng Văn Tuyến27/11/198832.03 2NT15,505, Sư phạm Vật lí
DHS.A25001Đoàn Hải Hằng02/02/199032.06 214,505, Sư phạm Vật lí
DDK.A07886Nguyễn Trí Phước03/09/198932.07 2NT14,505, Sư phạm Vật lí
DHS.A26081Nguyễn Thị Thuỳ Như09/05/199032.03 2NT14,005, Sư phạm Vật lí
DDK.A12463Trương Quang Tùng15/09/198932.06 214,005, Sư phạm Vật lí
DHS.A26034Phan Văn Hường22/06/199032.04 2NT13,505, Sư phạm Vật lí
DDK.A02210Trần Quang Định12/03/198932.06 2NT13,505, Sư phạm Vật lí
CET.A00321Phan Nguyễn Lan Anh10/10/199032.06 2NT13,505, Sư phạm Vật lí
DHS.A25579Hồ Thị Xuân15/07/198832.06 2NT13,005, Sư phạm Vật lí
DHS.A26480Ngô Thị Lương28/03/198932.04 2NT13,005, Sư phạm Vật lí
DDS.A31145Đào Thị Luyến03/08/198932.04 2NT13,005, Sư phạm Vật lí
DDS.A30689Trương Thị Mỹ Hoa10/08/198932.06 2NT13,005, Sư phạm Vật lí
DHS.A26204Thái Vũ Thanh Thanh07/07/199032.03 112,505, Sư phạm Vật lí
DDQ.A27620Hoàng Trọng Tùng17/01/199032.01 214,006, Sư phạm Tin học
DHS.A25757Lê Thị Thuý Kiều20/07/198932.07 212,506, Sư phạm Tin học
DHS.A25506Nguyễn Văn Châu14/08/198232.05 2NT12,506, Sư phạm Tin học
DDS.A31947Lê Thị Phương Thảo22/11/198932.06 212,006, Sư phạm Tin học
DHK.A13088Lê Thị Trang09/11/199032.08 111,506, Sư phạm Tin học
DHS.A25519Trần Văn Lý10/06/198932.07 211,506, Sư phạm Tin học
DHS.A24800Võ Thị Kim Duyên12/08/199032.03 2NT11,506, Sư phạm Tin học
TMA.A10260Trần Thị Mỹ Châu13/11/199032.04 2NT11,006, Sư phạm Tin học
DHK.A13378Trịnh Thị Giang11/03/198932.08 111,006, Sư phạm Tin học
DHS.A25164Võ Văn Cảnh24/06/199032.03 2NT11,006, Sư phạm Tin học
DQN.A11732Trần Thị Hồng Oanh21/03/199032.05 111,006, Sư phạm Tin học
DHS.A26293Nguyễn Thị Sáng10/08/199032.0562NT10,506, Sư phạm Tin học
DHS.A25369Lê Thị Hường30/10/198932.04 2NT10,506, Sư phạm Tin học
DHK.A19368Lê Thị Lệ Ny21/10/198732.05 110,006, Sư phạm Tin học
VPS.A00334Phan Văn Hưng10/03/198932.0362NT10,006, Sư phạm Tin học
TDV.A12449Lê Thanh Đức11/12/199032.04 19,506, Sư phạm Tin học
DHK.A11640Lê Hồng Đức19/09/199032.05 19,506, Sư phạm Tin học
DHS.A26529Trần Phương28/04/198932.08 19,506, Sư phạm Tin học
DHS.A24435Nguyễn Thị Ngọc ánh01/09/199032.05 19,506, Sư phạm Tin học
LBS.A02572Đặng Xuân Thế12/01/199032.01629,506, Sư phạm Tin học
CPS.C04891Trần Văn Toàn20/09/198632.06 2NT18,509, Quản trị Văn phòng
CPS.C01198Phùng Thị Thuý Hằng02/05/198930.11 117,009, Quản trị Văn phòng
CAD.C00000Lê Thị Thẩm Mỹ15/10/198832.016117,009, Quản trị Văn phòng
DHS.C69430Nguyễn Thị Hồng Dung23/02/199032.06 216,509, Quản trị Văn phòng
C33.C06949Lê Chí Tài07/12/198732.04 2NT16,509, Quản trị Văn phòng
CPS.C04140Trần Tiến Thành01/05/199032.06 215,509, Quản trị Văn phòng
C33.C04344Vũ Thành Hiệu23/07/198832.04 2NT15,509, Quản trị Văn phòng
DHS.C68739Trương Thị Lan05/08/198932.08 114,509, Quản trị Văn phòng
C33.C05380Trương Thị Linh04/02/198932.04 214,509, Quản trị Văn phòng
DHS.C67692Trương Thị Huệ05/08/198932.08 114,009, Quản trị Văn phòng
DDS.C39150Bùi Thị Nga10/05/199032.01 214,009, Quản trị Văn phòng
CPS.C02868Trần Khương Năm30/04/198932.0662NT14,009, Quản trị Văn phòng
C33.C06142Nguyễn Thị Mỹ Nhạn24/11/199032.01 214,009, Quản trị Văn phòng
C33.C08524Trần Thị Như ý24/12/199032.01 214,009, Quản trị Văn phòng
DHT.C74030Nguyễn Hữu Lập20/09/199032.03 2NT13,509, Quản trị Văn phòng
QSX.C04673Nguyễn Xuân Huyên25/12/199032.01 213,009, Quản trị Văn phòng
DHT.C74419Nguyễn Thị Kim Huệ14/01/198832.01 213,009, Quản trị Văn phòng
DHS.C69133Nguyễn Thị Thuỷ08/02/198932.0462NT13,009, Quản trị Văn phòng
TDL.C14681Võ Thị Cẩm Nhung02/09/198932.01 213,009, Quản trị Văn phòng
DQN.C00457Lê Văn Chùy26/10/198832.0662NT13,009, Quản trị Văn phòng
C33.C03850Trần Quốc Đoàn05/09/198733.03 2NT13,009, Quản trị Văn phòng
C33.C07682Nguyễn Thị Thương02/07/199032.04 2NT13,009, Quản trị Văn phòng
HAS.C02108Nguyễn Văn Bình15/07/198832.03 2NT13,009, Quản trị Văn phòng
DHS.C69093Đoàn Quang Việt06/04/198932.06 2NT12,509, Quản trị Văn phòng
DHS.C69024Hồ Minh20/04/199032.07 2NT12,509, Quản trị Văn phòng
DHS.C70478Nguyễn Thị Lan Nhi04/04/199032.07 212,509, Quản trị Văn phòng
DDS.C40452Nguyễn Thị Thắm18/01/199032.07 2NT12,509, Quản trị Văn phòng
DDS.C37548Trần Thị Thanh Hiền03/10/199032.01 212,509, Quản trị Văn phòng
DDS.C38045Nguyễn Hưng03/07/199032.01 212,509, Quản trị Văn phòng
LPS.C08580Ngô Thị Thuận01/04/198932.04 2NT12,509, Quản trị Văn phòng
DQN.C03006Hoàng Thanh Lành26/02/198932.04 2NT12,509, Quản trị Văn phòng
DQN.C03349Phan Thị Loan12/11/198932.01 212,509, Quản trị Văn phòng
C41.C00825Võ Thị Lân03/12/198932.04 2NT12,509, Quản trị Văn phòng
DHS.C66185Nguyễn Thị Hoài Thương26/11/198932.06 2NT12,009, Quản trị Văn phòng
DHS.C06602Lê Xuân Hưng18/03/198932.07 2NT12,009, Quản trị Văn phòng
DDS.C39817Nguyễn Minh Phước10/09/198832.07 2NT12,009, Quản trị Văn phòng
DQN.C00375Nguyễn Thùy Chi09/07/198932.04 2NT12,009, Quản trị Văn phòng
DQN.C03087Trần Thị Lệ20/01/199032.05 112,009, Quản trị Văn phòng
DQN.C00010Lê Thị Thúy An18/09/198932.06 2NT12,009, Quản trị Văn phòng
DQN.C04482Trần Thị Hoài Nhi14/03/199032.04 2NT12,009, Quản trị Văn phòng
SPD.C10609Nguyễn Thị Dung04/10/198930.10 112,009, Quản trị Văn phòng
SPS.C16257Đỗ Thị Thu Hà20/05/198832.04 112,009, Quản trị Văn phòng
DHT.C74057Nguyễn Thị Mỹ Hạnh24/12/198832.08 111,509, Quản trị Văn phòng
DHS.C68144Võ Thị Phương05/09/198932.07 2NT11,509, Quản trị Văn phòng
DQN.C06138Trần Thị Thơm07/11/198832.06 2NT11,509, Quản trị Văn phòng
C33.C05143Trần Thị Lan02/08/199032.06 211,509, Quản trị Văn phòng
C33.C07211Hoàng Phương Thảo28/01/198832.07 2NT11,509, Quản trị Văn phòng
DHS.C69347Trần Văn Khanh20/03/198932.06 2NT11,009, Quản trị Văn phòng
DHS.C70506Lê Thị Khánh Ly05/05/199032.03 2NT11,009, Quản trị Văn phòng
DDS.C36578Phạm Thị Hồng Chung28/09/198732.03 2NT11,009, Quản trị Văn phòng
DDS.C40099Phan Thị Sương08/10/198732.04 2NT11,009, Quản trị Văn phòng
DDS.C38133Nguyễn Thị Hương24/02/198932.03 2NT11,009, Quản trị Văn phòng
DQN.C04294Nguyễn Thị Đào Nguyên03/05/199032.04 2NT11,009, Quản trị Văn phòng
DQN.C04592Hoàng Thị Phương Nhung20/08/199032.06 2NT11,009, Quản trị Văn phòng
DHT.C74349Trần Thị Lai06/07/199031.0562NT10,509, Quản trị Văn phòng
DHT.C73384Nguyễn Thị Mỹ Hằng27/04/198832.05 110,509, Quản trị Văn phòng
DHT.C71652Trịnh Xuân Sơn06/07/198932.04 2NT10,509, Quản trị Văn phòng
DHS.C67123Cao Thị Mỹ Lan26/11/198932.01 210,509, Quản trị Văn phòng
DHS.C66372Nguyễn Thị Nhung20/07/198932.09 110,509, Quản trị Văn phòng
DDS.C40826Hồ Thị Thuỷ22/09/199032.06 2NT10,509, Quản trị Văn phòng
DDS.C40453Hoàng Thị Phương Thắm26/03/199032.01 210,509, Quản trị Văn phòng
DQN.C07201Trần Thị Thanh Truyền02/07/199032.05 2NT10,509, Quản trị Văn phòng
DHS.C68751Lê Văn Phúc10/10/198932.04 2NT10,009, Quản trị Văn phòng
DDS.C38737Ngô Thị Mỹ Lương20/04/198832.0762NT10,009, Quản trị Văn phòng
DDS.C38846Nguyễn Thị Lý28/10/199032.09 110,009, Quản trị Văn phòng
DDS.C41557Nguyễn Thị Uy21/10/198832.07 2NT10,009, Quản trị Văn phòng
DDS.C37546Mai Văn Hiền24/04/199032.04 2NT10,009, Quản trị Văn phòng
DQN.C03010Nguyễn Thị Lành26/06/198932.06 2NT10,009, Quản trị Văn phòng
DHT.C73431Lê Thị Hồng Nhung24/06/198932.05 19,509, Quản trị Văn phòng
DHS.C66525Nguyễn Thị Lan Hương10/11/199032.08619,009, Quản trị Văn phòng
DDS.C38953Nguyễn Đại Minh20/12/198932.04 215,010, Thư viện Thông tin
C33.C06313Trần Thị Nhung15/02/198932.04 2NT15,010, Thư viện Thông tin
DDS.C36435Nguyễn Thị Ngọc Bích01/06/199032.06 2NT14,010, Thư viện Thông tin
SPS.C13752Nguyễn Thị Lan01/01/198732.08 114,010, Thư viện Thông tin
DHT.C71670Lê Đăng Hoàng17/08/198932.05 113,510, Thư viện Thông tin
DHS.C66627Nguyễn Thị Ngọc Vui20/05/198832.04 2NT13,510, Thư viện Thông tin
DQN.C01551Nguyễn Thị Thúy Hằng25/03/198832.06 2NT13,510, Thư viện Thông tin
DQN.C07708Nguyễn Đăng Vĩnh16/02/198732.04 2NT13,510, Thư viện Thông tin
SPS.C14937Nguyễn Thị Dung06/01/199032.03 2NT13,510, Thư viện Thông tin
TTN.C02953Nguyễn Thị Hồng Nhung25/05/198932.04 2NT13,510, Thư viện Thông tin
DHS.C69308Nguyễn Thị Ni A25/10/199032.07 2NT13,010, Thư viện Thông tin
DHS.C66059Nguyễn Phương Nam13/01/197832.04 113,010, Thư viện Thông tin
DHS.C66034Cái Thị Tâm21/05/198932.07 2NT13,010, Thư viện Thông tin
DHS.C69180Nguyễn Thị Thanh Thuỷ16/09/199032.05 113,010, Thư viện Thông tin
DDS.C41380Ngô Thị Trúc14/10/198832.03 2NT13,010, Thư viện Thông tin
DDS.C41061Lê Thị Tình28/07/199032.06 213,010, Thư viện Thông tin
DQN.C05937Đoàn Chiến Thắng01/03/199032.03 113,010, Thư viện Thông tin
C33.C03803Văn Thị Anh Đào18/02/198932.07 213,010, Thư viện Thông tin
QSX.C04006Nguyễn Thị Hằng08/05/199032.03 2NT12,510, Thư viện Thông tin
DHS.C66219Bùi Thị Thu Thanh09/11/198832.07 2NT12,510, Thư viện Thông tin
DHS.C67347Nguyễn Thị Lệ Thu26/10/198932.06 212,510, Thư viện Thông tin
DDS.C37418Nguyễn Thị Hiếu05/07/198932.03 2NT12,510, Thư viện Thông tin
DQN.C02578Lê Thị Thanh Hương20/07/199032.07 212,510, Thư viện Thông tin
DQN.C06245Thái Thị Diễm Thuý24/07/199032.03 2NT12,510, Thư viện Thông tin
DHT.C70884Trương Văn Tài01/07/198832.04 2NT12,010, Thư viện Thông tin
DHS.C66360Lê Thị Hoà27/12/198832.07 212,010, Thư viện Thông tin
DHS.C65840Trần Quốc Đoàn05/09/198733.03 2NT12,010, Thư viện Thông tin
DDS.C39680Trần Văn Phong17/03/199032.04 2NT12,010, Thư viện Thông tin
DDS.C39898Nguyễn Văn Quân12/02/199032.03 2NT12,010, Thư viện Thông tin
DDS.C40098Võ Thị Tình Sương13/11/199032.03 2NT12,010, Thư viện Thông tin
DQN.C03832Nguyễn Văn Minh01/06/199032.03 2NT12,010, Thư viện Thông tin
DQN.C06830Nguyễn Thị Trang01/12/198932.03 2NT12,010, Thư viện Thông tin
SPS.C11023Nguyễn Thị Mỹ Hoà09/05/199032.03 2NT12,010, Thư viện Thông tin
SPS.C11023Nguyễn Thị Mỹ Hoà09/05/199032.03 2NT12,010, Thư viện Thông tin
C33.C07993Lê Thị Trinh18/09/198932.03 2NT12,010, Thư viện Thông tin
DHS.C70302Trương Thị Liên18/04/199032.05 211,510, Thư viện Thông tin
DHS.C66112Nguyễn Thị Châu17/08/198732.04 2NT11,510, Thư viện Thông tin
DDS.C36392Lê Trí Ân01/05/199032.06 211,510, Thư viện Thông tin
DDS.C38259Võ Thị Thuý Kiều01/01/199032.07 2NT11,510, Thư viện Thông tin
DQN.C01762Lê Thị Hiền19/11/198932.03 2NT11,510, Thư viện Thông tin
DQN.C01946Lê Thị Hoa14/06/198832.0362NT11,510, Thư viện Thông tin
DQN.C01532Trần Thị Hằng02/04/199032.0662NT11,510, Thư viện Thông tin
C33.C07467Lê Thị Thuý21/10/198932.06 211,510, Thư viện Thông tin
C33.C07467Lê Thị Thuý21/10/198932.06 211,510, Thư viện Thông tin
DHT.C72898Nguyễn Thị Lệ18/08/198832.04 111,010, Thư viện Thông tin
DHT.C71975Lê Văn Hiển12/11/199032.04 2NT11,010, Thư viện Thông tin
DHS.C68843Võ Văn Phúc25/08/199032.04 2NT11,010, Thư viện Thông tin
DHS.C66062Nguyễn Thị Hương Nhu28/03/199032.07 211,010, Thư viện Thông tin
DHS.C69736Phan Thị Thái Oanh16/08/198932.06 211,010, Thư viện Thông tin
DDS.C36405Trần Quốc Bảo26/06/198832.07 2NT11,010, Thư viện Thông tin
CPS.C03679Hoàng Thị Như Phượng06/10/199032.0762NT11,010, Thư viện Thông tin
C33.C04253Cao Thị Hằng28/08/198932.03 2NT11,010, Thư viện Thông tin
DHT.C74712Nguyễn Văn Quý15/06/198932.04 2NT10,510, Thư viện Thông tin
DHS.C69210Bùi Văn Linh29/11/199032.07 2NT10,510, Thư viện Thông tin
DHS.C68106Trần Thị Thu Thảo20/09/199032.08 110,510, Thư viện Thông tin
DHS.C66002Nguyễn Thị Thuỳ Uyên01/04/198932.07 2NT10,510, Thư viện Thông tin
DDS.C38839Trần Thị Lý12/07/198932.06 2NT10,510, Thư viện Thông tin
DDS.C38624Nguyễn Thị Loan13/02/199032.07 2NT10,510, Thư viện Thông tin
DHS.C67992Hoàng Thị Trang14/08/199032.05 2NT10,010, Thư viện Thông tin
DDS.C40830Võ Thị Hồng Thuỷ21/12/199032.0432NT10,010, Thư viện Thông tin
CSS.C04119Hồ Thanh Bình27/06/199032.05 110,010, Thư viện Thông tin
TDL.C14451Trần Văn Nguyên09/10/199032.04 110,010, Thư viện Thông tin
TTN.C01885Nguyễn Thị Vân Khánh03/09/199032.03 2NT10,010, Thư viện Thông tin