Danh sách trúng tuyển Trung cấp Giáo dục Mầm non chính qui năm 2009
[ Ngày đăng: 09/09/2009 9:30:48 SA, lượt xem: 5509 ]

Ngày nhập học: 12/9/2009

SBDHọ và tênNgày sinhHộ khẩuKhu vựcĐối tượngHL1HL2NKTổng điểm
2Lê Thị Kim Anh11/09/199132.062NT05,9006,0007,5019,40
4Nguyễn Kim Anh12/03/198832.081 05,7005,5007,5018,70
8Lê Thị Thuý An14/12/199032.051 04,9006,3007,5018,70
10Phan Thị Ân01/02/199132.072NT07,1007,2007,5021,80
14Hồ Thị Bliêng07/07/198932.081 0105,7005,0006,5017,20
16Tôn Thị Minh Cảnh03/12/199032.081 05,6006,3006,5018,40
17Trương Thị Mỹ Châu28/09/198732.072NT05,3006,1006,5017,90
19Trần Thị Chuyên10/05/198431.052NT05,5005,4007,0017,90
21Hoàng Thị Dậu18/04/198131.052NT05,7005,1007,0017,80
22Trương Thị Diên09/09/198931.031 0606,0007,1006,5019,60
24Nguyễn Thị Diễm28/11/199032.032NT05,7005,2007,5018,40
28Hồ Thị Di10/05/199132.042 0105,8006,3006,5018,60
30Hồ Thị Dơ02/09/198332.081 0105,3004,5005,5015,30
32Trần Thị Dung21/11/198332.051 07,4007,7006,5021,60
37Nguyễn Thị Đào30/01/198932.031 0605,2005,1006,0016,30
42Trần Thị Hương Giang16/05/199132.032NT0606,4006,1007,0019,50
43Lê Thị Ngọc Hà10/08/199132.052NT06,0007,1006,0019,10
44Nguyễn Thị Thu Hà12/01/199031.042NT05,4005,5007,0017,90
46Nguyễn Thị Hạnh20/08/199032.072NT05,6005,6006,5017,70
47Trần Thị Mỹ Hạnh03/09/198432.032NT06,5006,2006,5019,20
48Trần Thị Hạnh05/01/198932.042NT0605,6005,6006,0017,20
54Trần Thị Hằng20/09/198932.062NT05,8005,9006,5018,20
55Trần Thuý Hằng08/06/198831.062NT0606,6007,4007,0021,00
56Nguyễn Thị Hiên01/03/199130.071 0606,1007,1006,5019,70
62Nguyễn Thị Hiền05/02/199031.042NT0605,4005,4006,7517,55
63Nguyễn Thị Hiền06/03/199032.081 05,6004,7008,5018,80
64Trần Thị Hiền15/05/199032.042NT05,8006,2007,0019,00
65Lưu Thị Ái Hoa15/02/199132.062NT05,7005,8007,2518,75
68Bùi Thị Hoá13/07/199132.042NT05,7005,6007,0018,30
69Trần Thị Như Hoài04/11/198632.072NT06,0005,6007,0018,60
70Trần Thị Thu Hoài10/09/199032.062NT05,9005,7008,0019,60
74Đặng Thị Mỹ Huế07/10/199032.072NT06,5005,9006,2518,65
78Cao Thị Thu Huyền03/01/199132.032NT05,9005,7008,0019,60
80Nguyễn Thị Huyền08/02/199031.062NT05,9005,3006,5017,70
82Phan Thị Mỹ Huyền06/08/198932.042NT05,0005,4008,0018,40
83Trương Thị Huyền03/09/199132.042 05,9005,8006,5018,20
85Lê Thị Hương28/01/199032.012 05,4005,9008,0019,30
86Mai Thị Hương10/03/198831.042NT05,7006,4006,0018,10
87Mai Thu Hương13/03/199131.072NT05,8006,3007,2519,35
88Nguyễn Thị Mỹ Hương29/11/199032.062NT05,8005,6006,5017,90
89Nguyễn Thị Thanh Hương27/06/198932.022 06,2007,2006,0019,40
90Nguyễn Thị Hương10/10/198932.052NT06,1006,3007,0019,40
95Nguyễn Thi Thu Hường24/04/199032.052NT05,4005,9006,7518,05
96Nguyễn Thị Hường26/04/199132.032NT06,2006,3008,5021,00
98Hồ Thị Thúy Kiều01/06/199132.042 0106,7006,6008,0021,30
99Trần Thị Thuý Kiều12/04/199032.062 05,5006,7006,7518,95
100Hồ Thị Lam15/05/198332.091 0106,0006,6005,5018,10
102Hồ Thị Lan15/05/198432.012 06,6006,8006,5019,90
103Lê Thị Ngọc Lan08/11/199131.072NT06,2006,1006,5018,80
106Hoàng Thị Lành02/08/199032.062NT06,1006,3007,5019,90
108Nguyễn Thị Quỳnh Lê11/09/199132.072NT06,4006,5006,5019,40
109Lê Thị Lệ10/03/199132.032NT0606,2006,3006,5019,00
110Nguyễn Thị Thu Lệ22/01/199032.012 05,8004,9008,0018,70
112Hồ Thị Liêng09/09/198732.081 0105,7005,1005,5016,30
116Lê Thị Liên12/11/199132.032NT05,7006,2007,5019,40
117Trần Thị Kim Liên16/08/198632.072NT06,0006,0006,2518,25
118Hoàng Thị Ngọc Liễu17/09/199032.062 06,2006,3006,2518,75
121Trần Thị Phương Linh01/01/199032.052NT05,7007,3005,5018,50
126Trần Thị Kiều Loan05/03/199032.032NT05,9006,0007,0018,90
127Trần Thị Thanh Loan17/05/199032.042NT05,6005,7007,2518,55
128Hồ Thị Lờ18/02/199132.081 0106,2006,2005,0017,40
132Nguyễn Thị Khánh Ly04/12/199032.022NT06,1006,5005,5018,10
133Nguyễn Thị Kiều Ly13/11/199032.032NT05,3006,0007,2518,55
136Nguyễn Thị Lý05/06/198930.092NT0605,2006,2006,2517,65
137Nguyễn Thị Mai10/12/199032.072NT06,2006,4006,0018,60
142Hồ Thị Một08/04/199132.081 0105,8005,5005,2516,55
145Nguyễn Thị Trà My25/07/199032.072 05,5005,3007,7518,55
146Hoàng Thị Minh Na10/10/198932.062NT05,8007,2007,0020,00
147Lê Thị Thanh Nga20/08/198832.081 05,8006,8006,0018,60
150Nguyễn Thị Nga10/10/199032.012 06,4007,3006,2519,95
152Trần Thị Nga01/06/199031.042 05,6006,2007,0018,80
153Đinh Thị Ngân12/04/199031.031 05,0005,0007,5017,50
155Đoàn Thị Ngọc13/03/199032.091 05,6007,1006,7519,45
156Lê Thị Hồng Ngọc08/05/199032.062NT05,5006,6006,0018,10
161Nguyễn Thị Minh Nguyệt27/09/198932.052 06,6006,2007,0019,80
162Nguyễn Thị Nguyệt06/08/199031.071 05,7005,9006,5018,10
164Nguyễn Thị Thanh Nhàn17/02/199132.032NT05,5006,0006,7518,25
165Ngô Thị Nhạn02/02/199132.042NT06,1005,6006,7518,45
167Lê Thị Hoài Nhi24/06/199032.052 06,3006,0006,5018,80
169Nguyễn Thị Nhi07/05/198532.072NT06,2005,9007,2519,35
171Phan Thị Nhi24/10/198932.042NT06,0007,0005,5018,50
173Dương Thị Nhung29/05/198932.032NT05,8006,0007,0018,80
175Lê Thị Trang Nhung20/06/198732.042NT06,2006,7006,0018,90
178Nguyễn Thị Nhung17/06/199030.012 0605,9005,7007,7519,35
184Phan Thị Nương10/03/199132.062NT06,2006,7006,0018,90
185Nguyễn Thị Kim Oanh09/07/198932.052NT06,3006,5006,7519,55
186Nguyễn Thị Oanh06/08/198932.012NT05,2005,6007,0017,80
196Bùi Thị Tú Quyên20/09/199032.042NT06,1005,7006,7518,55
200Lê Thị Quý29/08/199132.062NT06,6006,8006,7520,15
202Hồ Thị Căn Rồi10/07/199032.081 0105,7005,4005,0016,10
203Nguyễn Thị Sang06/11/198832.032NT05,5006,0006,7518,25
209Võ Thị Tâm08/08/199031.071 0606,1006,4006,0018,50
213Hồ Thị Phương Thảo21/07/199032.052NT05,7005,8006,2517,75
215Lê Thị Thạo10/10/199131.072NT05,8006,2007,7519,75
219Trương Thị Thiểu20/01/198832.091 05,4006,2007,0018,60
222Trần Thị Hồng Thơm16/09/199131.052NT06,3006,1007,5019,90
223Hồ Văn Thu15/07/199032.081 0105,3004,4005,5015,20
225Phạm Thị Thu05/08/199131.072NT05,3005,7006,7517,75
227Lê Thị Thuý25/03/199031.052NT05,7006,1006,5018,30
231Nguyễn Thị Thuỷ03/02/199032.062NT05,7006,5006,0018,20
234Trần Thị Thùy10/09/199032.032NT06,1006,7008,0020,80
235Tạ Thị Thủy26/03/199032.041 05,5005,6007,0018,10
236Lê Thị Thư12/01/199032.072 06,0005,5006,7518,25
237Nguyễn Thị Lệ Thư25/10/198932.052 06,4006,6007,5020,50
241Phan Thị Thương13/01/199032.062NT05,9006,9007,5020,30
242Trần Thị Hoài Thương07/04/198932.032NT05,8005,7006,7518,25
244Nguyễn Thuỷ Tiên05/09/199032.082NT0606,1006,1007,2519,45
248Đào Thị Trang15/11/199132.091 06,1005,5007,5019,10
249Lê Thị Thu Trang23/10/199032.042NT05,4005,6007,0018,00
250Lê Thị Trang13/01/198729.041 06,1005,5008,0019,60
251Ngô Thị Thuỳ Trang28/04/199132.012 06,2005,6007,0018,80
253Nguyễn Thị Mỹ Trang17/06/199032.012 05,6006,3007,5019,40
256Phạm Mai Trang03/02/199031.052NT06,4005,9007,5019,80
257Phạm Thị Thuỳ Trang17/08/199132.032NT05,9006,1008,5020,50
258Võ Thị Thuỳ Trang06/10/199132.042NT06,5006,5007,0020,00
260Hà Thị Bích Trâm06/11/199132.022 06,2005,4008,0019,60
261Lê Thị Trinh30/01/198532.072NT06,1006,2007,5019,80
262La Lay A Tu13/06/198832.092 0106,4006,4006,5019,30
266Nông Thị Tuyệt12/10/198231.031 0105,8005,4006,5017,70
269Cao Thị Tư10/09/199132.032NT0605,2005,7007,5018,40
270Hoàng Thị Tưởng28/07/198732.042NT06,6006,8007,5020,90
271Hồ Thị Từn07/10/198832.091 0105,1003,8006,5015,40
272Nguyễn Thị Ty10/10/198932.072 06,1006,4007,7520,25
273Hồ Thị Ứp28/10/199032.092 0106,0004,9007,0017,90
274Lê Diệu Vân15/05/199131.042NT05,4005,6007,2518,25
275Lê Thị Vân25/11/198732.041 05,9006,2006,7518,85
276Nguyễn Thị Ái Vân10/03/198932.052 06,2006,1006,7519,05
277Trần Thị Hải Vân16/06/199031.042NT05,8005,4007,5018,70
278Trần Thị Mỹ Vân25/12/198932.022 05,6006,0008,0019,60
283Nguyễn Thị Yên31/05/198332.032NT06,5005,5007,5019,50
285Đỗ Hải Yến24/12/199032.081 05,9006,3006,7518,95
286Nguyễn Thị Minh Yến26/02/199032.032NT05,9005,2007,0018,10